Chương 3:
“Bà ơi, cháu muốn vào núi thăm họ hàng.” Tôi cúi đầu, không dám nhìn vào mắt bà.
Bà Lam thu thế, nhìn tôi một cái, rồi nhìn chiếc ba lô căng phồng sau lưng tôi. Bà không hỏi gì, quay vào nhà, lúc trở ra trên tay có thêm một cây gậy tre nhẵn bóng và một túi vải.
“Đường núi trơn, chống cho đỡ mệt.” Bà nhét cây gậy vào tay tôi, “trong túi là bắp và khoai đã luộc, đói thì ăn tạm.”
Sống mũi tôi cay xè, nước mắt suýt rơi.
“Bà ơi…”
“Đi đi.” Bà phẩy tay, quay lại tiếp tục đánh quyền, như thể vừa làm một chuyện rất bình thường.
Tôi nắm chặt cây gậy còn vương hơi ấm, quay người xuống núi.
Muốn tới bản của Tam bà, phải đi ngang thị trấn Nam Khê. Tôi vẫn giữ bộ dạng đàn ông lạc quẻ, kéo mũ thấp gần như cúi gằm.
Chợ sớm trong thị trấn náo nhiệt nhất, tiếng người ồn ào, mùi đời sống bốc lên sôi sục. Tôi lẫn vào dòng người xách giỏ rau, cố làm mình nhạt nhòa.
Khi sắp ra khỏi chợ, khóe mắt tôi bỗng thấy hai người đàn ông đứng bên quán trà.
Họ mặc sơ mi thẳng nếp, lạc lõng giữa khung cảnh. Không uống trà, không mua gì, chỉ đứng đó, ánh mắt như đèn pha quét từng người đi qua.
Tim tôi khựng lại.
Ánh nhìn của một người đang chuyển về phía tôi.
Tôi lập tức khom xuống, nấp sau sạp mía, cầm đại một cây, giả vờ mặc cả.
“Anh ơi, mía này ngọt không? Bao nhiêu tiền?” Giọng tôi run nhẹ vì căng thẳng.
“Em gái, cái bụng… à, cậu trai, mía nhà tôi ngọt lắm, không ngọt không lấy tiền!” Ông chủ thật thà còn muốn chặt một khúc cho tôi thử.
Mồ hôi lạnh đã rịn đầy lưng, dính nhớp nháp. Tôi cảm thấy ánh mắt kia dừng trên lưng mình vài giây, nóng như sắt nung.
“Thôi khỏi, tôi vội.” Tôi nhét bừa mười tệ, ôm cây mía cao hơn người, chen vào đám đông không quay đầu lại.
Đến khi ra khỏi chợ, rẽ vào con đường đất lên núi, tôi mới dám ngoái nhìn. Hai người kia đã biến mất.
Chân tôi mềm nhũn, dựa vào một gốc cây thở dốc. Cây mía nặng trong tay tuột xuống lăn sang bên.
Nhìn nó, tôi bỗng muốn cười.
Dương Chân à, trông mày bây giờ đúng như một tên cướp đang bỏ chạy.
Triệu Chi Hằng, chắc anh không thể tưởng tượng — người vợ chỉ biết khóc, đến nắp chai cũng không mở nổi, giờ đang vác cây mía chạy trong núi rừng Tây Nam.
Con đường tới nhà Tam bà còn khó hơn tôi tưởng.
Đường đất nhanh chóng biến thành lối mòn chỉ đủ một người đi, một bên là vách núi, một bên là vực sâu hun hút. Mấy hôm trước có mưa, đất trơn nhão, tôi suýt trượt ngã mấy lần.
Bụng ngày càng nặng, mỗi bước đi, xương mu đau như sắp nứt. Tôi chỉ có thể đi vài bước lại dừng, chống cây gậy tre Bà Lam cho, nhích từng chút.
Tôi không dám nghỉ lâu, hình ảnh hai người đàn ông cứ lởn vởn trong đầu. Họ là người của Triệu Chi Hằng. Họ đã tới Nam Khê.
Kẻ săn đã ngửi thấy mùi máu. Tôi phải tìm được nơi an toàn cho con trước khi họ tìm ra tôi.
Không biết đã đi bao lâu, khi tôi gần như kiệt sức, trước mắt cuối cùng cũng hiện ra một cụm nhà sàn. Chừng hơn chục hộ rải rác trên sườn núi, khói bếp lững lờ, tiếng gà chó vọng lại.
Đến rồi.
Tôi vịn hàng rào một ngôi nhà, hỏi một đứa bé đang chơi bùn trước sân:
“Cháu ơi, nhà Tam bà ở đâu?”
Đứa bé ngẩng khuôn mặt lấm lem, chỉ về phía trong cùng, gần đỉnh núi, nơi có một căn nhà gỗ nhỏ.
Căn nhà đó cũ hơn bất kỳ căn nào trong bản, lẻ loi sát mép núi. Tôi lê bước tới, gõ nhẹ ba tiếng lên cửa.
Cửa “cọt kẹt” mở ra.
Một bà lão đầy nếp nhăn, tóc búi như rơm khô đứng phía sau. Bà rất nhỏ bé, mặc bộ áo vải xanh bạc màu, nhưng ánh mắt sắc như diều hâu.
Đó chính là Tam bà.
Ánh mắt bà lướt từ mái tóc lộn xộn của tôi xuống cái bụng nhô cao, rồi dừng trên khuôn mặt tôi.
Bị nhìn như vậy, tôi hơi rờn rợn, siết chặt cây gậy tre, định mở lời giải thích.
Nhưng bà lên tiếng trước, giọng khàn như giấy ráp:
“Vào đi, con.”
Bà nghiêng người cho tôi bước vào.
“Nhìn mồ hôi con thế kia, đường khó đi lắm nhỉ.”
Tôi gật đầu, cổ họng khô khốc không nói nổi lời nào.
Trong nhà tối mờ, không khí đặc quánh mùi thảo dược vừa nồng vừa phức tạp. Bà rót cho tôi một bát nước, ra hiệu ngồi xuống.
“Dự sinh khi nào?” bà hỏi.
“Còn hơn một tháng.”
“Sinh lần đầu?”
“Dạ.”
Bà không hỏi thêm, chỉ đưa đôi tay khô như vỏ cây già đặt nhẹ lên bụng tôi. Tay bà thô ráp nhưng ấm áp.
Đứa bé trong bụng khẽ cử động dưới lòng bàn tay bà.
Trên gương mặt Tam bà cuối cùng hiện ra một nụ cười rất nhạt.
“Đứa nhỏ khỏe lắm.” Bà rút tay về, nhìn tôi, “cứ yên tâm ở đây. Ở chỗ ta, trời sập xuống cũng không ai mang được hai mẹ con con đi.”
Nhà Tam bà, nói là nhà không bằng nói là một kho mẫu thảo dược. Trên xà nhà, góc tường, dưới bậu cửa, khắp nơi đều treo, phơi, chất đủ loại cây cỏ khô. Mùi thuốc nồng đậm, nhưng ngửi lâu lại khiến người ta thấy an lòng.
Bà dẫn tôi vào buồng trong. Căn phòng nhỏ xíu, chỉ có chiếc giường gỗ cứng và một ô cửa nhỏ vừa đủ nhìn thấy mây mù trên đỉnh núi.
“Thiệt thòi cho con rồi.” Tam bà đặt ba lô xuống, giọng vẫn khàn
Tôi lắc đầu, ôm chặt ba lô — toàn bộ gia sản của tôi. Ở đây, lần đầu tiên tôi có cảm giác thật sự cắm rễ. Không phải kiểu bình yên vô tranh của Bà Lam, mà là cảm giác an toàn nguyên thủy, cứng cáp. Như con thú mẹ bị săn đuổi cuối cùng cũng tìm được hang ổ dễ thủ khó công.
Tam bà mang đến một bát thuốc đen kịt, mùi còn nồng hơn tất cả thảo dược trong nhà cộng lại.
“Uống đi. An thai, cũng định thần.”
Tôi bịt mũi uống một hơi, đắng đến nhăn cả mặt. Tôi lấy trong túi ra xấp tiền dày, định đưa cho bà.
Tam bà thậm chí không ngẩng mắt.
“Đứa nhỏ sinh bình an, đó là tiền cảm ơn của ta.”
Nói xong bà chống gậy ra ngoài, để lại tôi một mình trong căn phòng tối, nhìn bát thuốc, chậm rãi cảm nhận vị ngọt len ra sau cái đắng.
Đêm đó tôi ngủ rất chập chờn. Trong mơ toàn là gương mặt méo mó của Triệu Chi Hằng, tay cầm dao mổ từng bước tiến lại. Tôi giật mình tỉnh dậy, ánh trăng lạnh ngoài cửa, gió núi rít lên như tiếng thú gầm.
Tôi sờ chiếc giường gỗ cứng dưới lưng, chạm bức tường lạnh bên cạnh, mới tin mình thật sự đã trốn được.
Đứa bé trong bụng động nhẹ, tôi ôm bụng chặt hơn. Con ơi, chúng ta an toàn rồi.
Trong khách sạn tươm tất duy nhất ở thị trấn Nam Khê, mùi khói thuốc và hương thơm rẻ tiền trộn lẫn khiến Tào Lượng choáng váng.
“Chi Hằng, ba ngày rồi! Người của mình lục tung cả thị trấn mà không thấy bóng dáng bà bầu nào!” hắn bực bội dập tắt điếu thuốc, “bên Phúc Phúc lại gửi thông báo nguy kịch, Cố Văn cô ấy…”
Triệu Chi Hằng đứng bên cửa sổ nhìn con đường bụi mù bên dưới. Thị trấn lạc hậu khép kín này khiến anh ta khó chịu từ tận xương. Mọi kế hoạch hoàn hảo của anh ta ở đây như sa lầy.
“Cô ta không thể biến mất.” Anh quay lại, gương mặt thường ngày nhã nhặn giờ chỉ còn u ám. “Chắc chắn đang trốn ở góc nào đó chúng ta chưa để ý.”
Thám tử tư đẩy cửa bước vào, vẻ mệt mỏi.
“Anh Triệu, nhà nghỉ, nhà thuê, thậm chí nhà hoang đều kiểm tra rồi, không có. Nhưng có chủ quầy mía nói hai hôm trước có một ‘người đàn ông’ hành vi lạ, đội mũ kín mít, mua một cây mía rồi chạy.”
“Đàn ông?” Tào Lượng cười khẩy, “Dương Chân còn giả trai được chắc?”
Mắt Triệu Chi Hằng chợt sáng lên. Anh ta hiểu tôi quá rõ — nhút nhát, sợ phiền, nhưng khi bị dồn thì liều đến cùng.
“Cô ta làm được.” Anh bước tới bản đồ, ánh mắt dừng ở dãy núi quanh Nam Khê. “Cô ta trốn vào núi rồi.”
“Trong núi? Núi lớn thế tìm kiểu gì?” Tào Lượng thấy anh ta như phát điên.
“Không cần chúng ta tìm.” Khóe môi Triệu Chi Hằng cong lên lạnh lẽo, “ra thị trấn tung tin. Nói vợ tôi bị rối loạn tâm thần, trộm tiền bỏ nhà đi, đang mang thai, tôi lo cho an toàn của cô ấy và đứa bé.”
Anh nhìn thám tử, ánh mắt không chút nhiệt độ.
“Thêm một câu — ai cung cấp manh mối hữu ích, tìm được người, thưởng năm mươi nghìn.”
“Năm mươi nghìn?!” Tào Lượng hít lạnh, “cậu định biến cả thị trấn thành tai mắt của mình à? Lỡ lan ra ngoài…”
“Lan ra thì sao?” Triệu Chi Hằng ngắt lời, “chỉ cần tìm được cô ta, tìm được nguồn thận, tốn bao nhiêu tiền, danh tiếng xấu đến đâu cũng không quan trọng. Cố Văn và Phúc Phúc không thể chờ nữa.”
Câu cuối anh nói rất nhẹ, nhưng chứa sự tàn nhẫn không thể phản bác.
Tào Lượng nhìn anh, bỗng thấy xa lạ. Vì Cố Văn, anh ta thật sự có thể làm mọi thứ.
Những ngày trong núi trôi chậm mà đầy.
Tôi theo Tam bà học nhận biết thảo dược, học nhặt đủ củi khô trước khi trời tối, học nghe tiếng gió núi để đoán ngày mai nắng hay mưa. Tay tôi trở nên thô ráp, móng tay lúc nào cũng dính đất và nhựa cỏ, nhưng tôi thấy đôi tay này mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Một hôm, Tam bà đang xử lý mớ thảo dược mới hái, bỗng hỏi:
“Cha đứa nhỏ đâu?”
Tôi đang phụ bà, tay khựng lại.
“Chết rồi.” Tôi cúi đầu, nói rất khẽ.
Tam bà nhìn tôi một cái, gật đầu, tiếp tục làm việc.
“Chết rồi càng tốt, khỏi tới làm phiền con.”
Tôi không nhịn được bật cười.
Thỉnh thoảng bà kể chuyện đỡ đẻ, không dùng thuật ngữ y học mà toàn là đạo lý núi rừng.
“Đàn bà sinh con giống măng mọc trong rừng, tới mùa tự chồi lên, chẳng ai cản nổi.”
Lời bà như thuốc — đắng, nồng, nhưng khiến người ta an tâm.
Chiều hôm đó, một phụ nữ trong bản mang rổ trứng đến, nói cảm ơn Tam bà đã chữa chứng khóc đêm cho con.
Hai người ngồi ngoài sân trò chuyện, còn tôi trong buồng vá lại chiếc áo nhỏ chuẩn bị cho em bé.
“Tam bà, bà nghe chưa? Dưới trấn có ông nhà giàu đang tìm vợ đấy!” giọng người phụ nữ the thé, đầy vẻ hào hứng buôn chuyện.
“Nghe nói vợ ông ta đầu óc không bình thường, trộm cả đống tiền bỏ trốn, lại còn mang bụng bầu.”
“Chậc chậc, giờ khắp nơi dán thông báo tìm người, ai tìm được thưởng năm mươi nghìn! Năm mươi nghìn đấy! Đủ xây một căn nhà nhỏ trong trấn rồi!”
Cây kim trong tay tôi bỗng đâm thẳng vào đầu ngón, một giọt máu nhanh chóng rịn ra.
Tôi lặng lẽ bước đến bên cửa, hé nhìn qua khe. Người phụ nữ vẫn đang khoa tay múa chân:
“Trong bản mình có mấy ông cũng động lòng rồi, nói rủ nhau vào núi tìm thử. Mà tìm được thì đổi đời luôn!”
Bà ta lải nhải thêm một lúc rồi mới đi.
Sân lại chìm vào yên tĩnh, chỉ còn tiếng lá xào xạc trong gió.
Tôi bước ra khỏi phòng, sắc mặt chắc hẳn tái mét.
Tam bà ngồi trên chiếc ghế tre cũ, bất động như một pho tượng khô. Bà không nhìn tôi, chỉ nhìn dãy núi xa xa đang nhuộm vàng bởi hoàng hôn.
Rất lâu sau, bà mới lên tiếng, giọng khàn hơn thường ngày:
“Chó trong núi ngửi thấy mùi thịt rồi.”
Bà quay sang, ánh mắt sắc lẻm dừng trên mặt tôi.
“Tối nay, chèn kín cửa nẻo.”
Đêm đó, tôi dùng tất cả những thứ có thể trong nhà để chặn cửa: thùng gỗ, bàn, củi, cả ba lô của mình. Tôi ngồi tựa sau cánh cửa, ôm trong lòng con dao chẻ củi rỉ sét, thức trắng. Gió núi quất vào cửa sổ kêu phần phật, mỗi tiếng đều như có người đang cào cửa.
Khi trời vừa hửng sáng, tôi nghe tiếng chó sủa dưới núi, hết đợt này đến đợt khác, ngày càng gần.
Không biết từ lúc nào Tam bà đã dậy. Bà nhóm bếp, ánh lửa hắt lên khuôn mặt đầy nếp nhăn, bình thản như mặt giếng cổ. Bà không nhìn tôi, chỉ thêm nước vào nồi, thả vào mấy đoạn rễ cây đen sì không rõ tên.
“Sợ rồi?” bà hỏi.
Tay tôi nắm chuôi dao ướt đẫm mồ hôi.
“Họ sẽ tìm tới đây.”